building society

building society

A family discusses a mortgage with a building society advisor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội xây dựng: "building society" một loại tổ chức tài chínhAnh, tương đương với hiệp hội tiết kiệm cho vay (savings and loan association) ở Mỹ. Tổ chức này chuyên nhận tiền gửi tiết kiệm từ các thành viên cho vay tiền mua nhà (thế chấp) hoặc các mục đích liên quan đến bất động sản.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại hội xây dựng địa phương.)
  • (Nhiều người ở Anh nhận khoản vay thế chấp từ một hội xây dựng thay vì từ ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a building society": thành viên của một hội xây dựng ( các hội xây dựng thường hoạt động như hợp tác xã, do các thành viên sở hữu).
    • She has been a member of the building society for over 20 years. ( ấy đã là thành viên của hội xây dựng này hơn 20 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Building society account (cụm danh từ): tài khoản tại hội xây dựng.
    • He transferred his savings to a building society account. (Anh ấy đã chuyển tiền tiết kiệm của mình vào tài khoản hội xây dựng.)
  • Building society mortgage (cụm danh từ): khoản vay thế chấp từ hội xây dựng.
    • The building society mortgage has a lower interest rate than the bank's. (Khoản vay thế chấp từ hội xây dựng lãi suất thấp hơn so với ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Savings and loan association (danh từ): hiệp hội tiết kiệm cho vay (thuật ngữ Mỹ).
  • Mutual savings bank (danh từ): ngân hàng tiết kiệm tương hỗ (một loại tổ chức tương tự).
  • Cooperative bank (danh từ): ngân hàng hợp tác xã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put money into a building society: gửi tiền vào hội xây dựng.
    • She plans to put her bonus into the building society. ( ấy dự định gửi tiền thưởng của mình vào hội xây dựng.)
  • Take out a loan from a building society: vay tiền từ hội xây dựng.
    • They took out a loan from the building society to buy a house. (Họ đã vay tiền từ hội xây dựng để mua một căn nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • As safe as a building society: an toàn như một hội xây dựng (ám chỉ sự ổn định tin cậy của các tổ chức này).
    • Investing in government bonds is as safe as a building society. (Đầu vào trái phiếu chính phủ an toàn như một hội xây dựng.)